quá lắm

  1. trop fort; exagéré
    • Quá lắm đấy!
      ca c'est trop fort
    • quá lắm chỉ
      tout au plus
    • Việc đó quá lắm chỉ cần ba ngày
      ce travail demande tout au plus trois jours
quá lắm
Tính em ngang bướng quá lắm.